Bỏ qua điều hướng
Esc
ENVI

Thuật ngữ

Các từ dùng trong sổ tay, kèm tên tiếng Anh để bạn tra thêm tài liệu nước ngoài.

Bàn cờ

ÔCell
Một trong 81 ô vuông của bàn cờ. Gọi tên theo hàng và cột: H3C5 là ô ở hàng 3, cột 5.
HàngRow
Chín ô nằm ngang, đánh số 1–9 từ trên xuống.
CộtColumn
Chín ô nằm dọc, đánh số 1–9 từ trái sang phải.
KhốiBox · Block
Vùng 3×3 được viền đậm, đánh số 1–9 theo thứ tự đọc: khối 1 ở góc trên trái, khối 9 ở góc dưới phải.
Đơn vịUnit · House
Tên chung cho hàng, cột hoặc khối. Mỗi đơn vị phải chứa đủ các số 1–9, mỗi số đúng một lần. Bàn cờ có 27 đơn vị.
BăngBand · Stack
Ba khối nằm cạnh nhau: băng ngang gồm ba khối cùng hàng khối, băng dọc gồm ba khối cùng cột khối. Quét theo băng giúp tìm số duy nhất nhanh hơn.
Số cho sẵnGiven · Clue
Các số có sẵn trong đề. Trên các bàn cờ minh hoạ, số cho sẵn in đậm màu mực; số đã điền viết tay màu xanh.
Nhìn thấy nhauSees · Peer
Hai ô nhìn thấy nhau khi chúng chung hàng, cột hoặc khối. Mỗi ô nhìn thấy đúng 20 ô khác, và hai ô nhìn thấy nhau không thể mang cùng một số.

Ghi chú

Ứng viênCandidate
Một số còn có thể điền vào ô trống, tức là chưa xuất hiện trong hàng, cột, khối của ô và chưa bị loại bởi suy luận.
Ghi chú bút chìPencil marks
Việc viết các ứng viên nhỏ trong ô. Cách ghi chuẩn: số d nằm ở vị trí thứ d của lưới 3×3 trong ô, giống bàn phím điện thoại.
Ô hai ứng viênBivalue cell
Ô chỉ còn đúng hai ứng viên. Là nguyên liệu của cặp lộ, XY-Wing, W-Wing và chuỗi XY.
Loại trừElimination
Xoá một ứng viên khỏi một ô vì đã chứng minh được nó không thể là đáp án.
Điền sốPlacement
Viết đáp án vào một ô, sau khi chứng minh ô đó chỉ có thể nhận số này.

Suy luận

SingleSingle
Tên chung cho các kỹ thuật điền trực tiếp: ô trống cuối cùng, số duy nhất (hidden single) và ô chỉ còn một số (naked single).
Khoá ứng viênLocked candidates
Khi mọi vị trí của một số trong đơn vị này đều nằm trong giao với đơn vị kia. Gồm chỉ hướng (pointing) và chiếm khối (claiming).
Bộ lộ, bộ ẩnNaked / Hidden subset
N ô chỉ chứa N số (lộ), hoặc N số chỉ nằm trong N ô (ẩn), trong cùng một đơn vị. Với N = 2, 3, 4 gọi là cặp, bộ ba, bộ bốn.
Liên kết mạnhStrong link
Hai ứng viên mà ít nhất một phải đúng. Ví dụ: đơn vị chỉ có hai chỗ cho số d, hoặc ô chỉ có hai ứng viên. "Không phải cái này thì là cái kia".
Liên kết yếuWeak link
Hai ứng viên không thể cùng đúng. Ví dụ: cùng số d ở hai ô nhìn thấy nhau. "Là cái này thì không phải cái kia".
Cặp liên hợpConjugate pair
Hai vị trí duy nhất của một số trong một đơn vị. Đây là dạng liên kết mạnh hay gặp nhất.
Mẫu hình cáFish
Họ kỹ thuật dựa trên N hàng và N cột của một số: X-Wing (2), Swordfish (3), Jellyfish (4).
WingWing
Mẫu hình gồm một ô trục và các càng: XY-Wing, XYZ-Wing, W-Wing. Luôn kết luận rằng một trong vài ô chắc chắn chứa số z.
ChuỗiChain
Dãy ứng viên nối bằng liên kết mạnh và yếu xen kẽ. Hai đầu chuỗi cho biết ít nhất một đầu là đúng.
Mẫu hình chếtDeadly pattern
Nhóm ô có thể hoán đổi số mà bàn cờ vẫn hợp lệ, khiến đề có nhiều lời giải. Các kỹ thuật duy nhất (Unique Rectangle, BUG) tìm cách tránh nó.
Chuỗi épForcing chain
Thử lần lượt mọi khả năng của một ô hoặc đơn vị; nếu mọi nhánh cùng dẫn tới một kết luận, kết luận đó đúng.